TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

весельча́к

giống đựcđộng vật
veselʹčák[vʲɪsʲɪlʲˈt͡ɕak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên весельча́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

весельча́к nghĩa là người vui, người pha trò.

Nghĩa của весельча́к

Danh từ

  1. Người vui, người pha trò, chúa nhộn.

Biến cách của весельча́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?весельча́квесельчаки́
Sinh cách кого? чего?весельчака́весельчако́в
Tặng cách кому? чему?весельчаку́весельчака́м
Đối cách кого? что?весельчака́весельчако́в
Công cụ cách кем? чем?весельчако́мвесельчака́ми
Giới cách о ком? о чём?весельчаке́весельчака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

весельчак nghĩa là gì?

весельчак (danh từ) nghĩa là người vui, người pha trò.

весельчак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là весельча́к (phiên âm Latinh veselʹčák, IPA [vʲɪsʲɪlʲˈt͡ɕak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.