весельча́к
Dấu sắc trên весельча́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
весельча́к nghĩa là người vui, người pha trò.
Nghĩa của весельча́к
Danh từ
- Người vui, người pha trò, chúa nhộn.
Biến cách của весельча́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | весельча́к | весельчаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | весельчака́ | весельчако́в |
| Tặng cách кому? чему? | весельчаку́ | весельчака́м |
| Đối cách кого? что? | весельчака́ | весельчако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | весельчако́м | весельчака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | весельчаке́ | весельчака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
весельчак nghĩa là gì?
весельчак (danh từ) nghĩa là người vui, người pha trò.
весельчак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là весельча́к (phiên âm Latinh veselʹčák, IPA [vʲɪsʲɪlʲˈt͡ɕak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.