TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

весовщи́к

giống đựcđộng vật
vesovščík[vʲɪsɐfˈɕːik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên весовщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

весовщи́к nghĩa là người cân hàng, thợ cân.

Nghĩa của весовщи́к

Danh từ

  1. Người cân hàng, thợ cân.

Biến cách của весовщи́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?весовщи́квесовщи́ки
Sinh cách кого? чего?весовщи́кавесовщи́ков
Tặng cách кому? чему?весовщи́кувесовщи́кам
Đối cách кого? что?весовщи́кавесовщи́ков
Công cụ cách кем? чем?весовщи́комвесовщи́ками
Giới cách о ком? о чём?весовщи́кевесовщи́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

весовщик nghĩa là gì?

весовщик (danh từ) nghĩa là người cân hàng, thợ cân.

весовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là весовщи́к (phiên âm Latinh vesovščík, IPA [vʲɪsɐfˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.