TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

весо́мость

giống cáibất động vật
vesómostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên весо́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

весо́мость nghĩa là trọng lượng, sức nặng.

Nghĩa của весо́мость

Danh từ

  1. Trọng lượng, sức nặng; (nghĩa bóng) [sự, tầm] quan trọng.

Biến cách của весо́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?весо́мостьвесо́мости
Sinh cách кого? чего?весо́мостивесо́мостей
Tặng cách кому? чему?весо́мостивесо́мостям
Đối cách кого? что?весо́мостьвесо́мости
Công cụ cách кем? чем?весо́мостьювесо́мостями
Giới cách о ком? о чём?весо́мостивесо́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

весомость nghĩa là gì?

весомость (danh từ) nghĩa là trọng lượng, sức nặng.

весомость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là весо́мость (phiên âm Latinh vesómostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.