TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ве́ста

Vésta[ˈvʲestə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ве́ста chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ве́ста nghĩa là sao táo thần.

Nghĩa của Ве́ста

Danh từ riêng

  1. Sao táo thần.

Biến cách của Ве́ста (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ве́ста
Sinh cách кого? чего?Ве́сты
Tặng cách кому? чему?Ве́сте
Đối cách кого? что?Ве́сту
Công cụ cách кем? чем?Ве́стой
Giới cách о ком? о чём?Ве́сте

Câu hỏi thường gặp

Веста nghĩa là gì?

Веста (danh từ riêng) nghĩa là sao táo thần.

Веста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ве́ста (phiên âm Latinh Vésta, IPA [ˈvʲestə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.