TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вести́

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vestí[vʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вести́ nghĩa là dẫn, dắt, lái, lái xe.

Nghĩa của вести́

Động từ

  1. Dẫn, dắt.
  2. Lái, lái xe.

Cặp thể của вести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вести́

NgôiHiện tại
яведу́
тыведёшь
он / она́ / оно́ведёт
мыведём
выведёте
они́веду́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вести.

Quá khứ

Giống đực (он)вёл
Giống cái (она́)вела́
Giống trung (оно́)вело́
Số nhiều (они́)вели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)веди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)веди́те

Họ từ của вести́

Câu ví dụ với вести́

  • Все дороги ведут в Рим. Ðường nào cũng tới La Mã.Tatoeba #381307
  • Мать сказала детям вести себя тише. Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4956849
  • Мама велела мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578034
  • Мама сказала мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578207
  • Думаю, лучше вести себя воспитанно. tôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5491
  • Перестань вести себя как ребёнок. Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621509
  • Хватит вести себя как ребенок. Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2025985
  • Прекрати вести себя как ребёнок! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2527180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вести nghĩa là gì?

вести (động từ) nghĩa là dẫn, dắt, lái, lái xe.

вести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вести́ (phiên âm Latinh vestí, IPA [vʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.