вести́
Dấu sắc trên вести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вести́ nghĩa là dẫn, dắt, lái, lái xe.
Nghĩa của вести́
Động từ
- Dẫn, dắt.
- Lái, lái xe.
Cặp thể của вести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вести́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | веду́ |
| ты | ведёшь |
| он / она́ / оно́ | ведёт |
| мы | ведём |
| вы | ведёте |
| они́ | веду́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вести.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вёл |
| Giống cái (она́) | вела́ |
| Giống trung (оно́) | вело́ |
| Số nhiều (они́) | вели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | веди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | веди́те |
Họ từ của вести́
Câu ví dụ với вести́
- Все дороги ведут в Рим. Ðường nào cũng tới La Mã.Tatoeba #381307
- Мать сказала детям вести себя тише. Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4956849
- Мама велела мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578034
- Мама сказала мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578207
- Думаю, лучше вести себя воспитанно. tôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5491
- Перестань вести себя как ребёнок. Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621509
- Хватит вести себя как ребенок. Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2025985
- Прекрати вести себя как ребёнок! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2527180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вести nghĩa là gì?
вести (động từ) nghĩa là dẫn, dắt, lái, lái xe.
вести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вести́ (phiên âm Latinh vestí, IPA [vʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.