вести́сь
thể chưa hoàn thành
vestísʹ[vʲɪˈsʲtʲisʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вести́сь nghĩa là tiến hành.
Nghĩa của вести́сь
Động từ
- производиться [được] tiến hành.
- леточисле́ние ведётся с...người ta tính lịch từ...
- рабо́та ведётся по пла́нуcông việc [được] tiến hành theo kế hoạch
- так уж ведётсяtục lệ như vậy
- так уж у нас ведётся!ở chỗ chúng tôi thường có tục lệ như vậy
Chia động từ вести́сь
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | веду́сь |
| ты | ведёшься |
| он / она́ / оно́ | ведётся |
| мы | ведёмся |
| вы | ведётесь |
| они́ | веду́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вестись.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вёлся |
| Giống cái (она́) | вела́сь |
| Giống trung (оно́) | вело́сь |
| Số nhiều (они́) | вели́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | веди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | веди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
вестись nghĩa là gì?
вестись (động từ) nghĩa là tiến hành.
вестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вести́сь (phiên âm Latinh vestísʹ, IPA [vʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.