ве́стник
Dấu sắc trên ве́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́стник nghĩa là người đưa tin, người báo tin, truyền tin.
Nghĩa của ве́стник
Danh từ
- Người đưa tin, người báo tin, sứ giả truyền tin.
- в названиях журналов Truyền tin.
Biến cách của ве́стник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ве́стник | ве́стники |
| Sinh cách кого? чего? | ве́стника | ве́стников |
| Tặng cách кому? чему? | ве́стнику | ве́стникам |
| Đối cách кого? что? | ве́стника | ве́стников |
| Công cụ cách кем? чем? | ве́стником | ве́стниками |
| Giới cách о ком? о чём? | ве́стнике | ве́стниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ве́стник
Câu hỏi thường gặp
вестник nghĩa là gì?
вестник (danh từ) nghĩa là người đưa tin, người báo tin, truyền tin.
вестник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́стник (phiên âm Latinh véstnik, IPA [ˈvʲesnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.