TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́стник

giống đựcđộng vật
véstnik[ˈvʲesnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́стник nghĩa là người đưa tin, người báo tin, truyền tin.

Nghĩa của ве́стник

Danh từ

  1. Người đưa tin, người báo tin, sứ giả truyền tin.
  2. в названиях журналов Truyền tin.

Biến cách của ве́стник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́стникве́стники
Sinh cách кого? чего?ве́стникаве́стников
Tặng cách кому? чему?ве́стникуве́стникам
Đối cách кого? что?ве́стникаве́стников
Công cụ cách кем? чем?ве́стникомве́стниками
Giới cách о ком? о чём?ве́стникеве́стниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ве́стник

Câu hỏi thường gặp

вестник nghĩa là gì?

вестник (danh từ) nghĩa là người đưa tin, người báo tin, truyền tin.

вестник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́стник (phiên âm Latinh véstnik, IPA [ˈvʲesnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.