TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вестово́й

giống đựcđộng vật
vestovój[vʲɪstɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вестово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вестово́й nghĩa là người lính hầu, cần vụ.

Nghĩa của вестово́й

Danh từ

  1. Người lính hầu, cần vụ.

Biến cách của вестово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвестово́йвестово́евестова́явестовы́е
Sinh cáchвестово́говестово́говестово́йвестовы́х
Tặng cáchвестово́мувестово́мувестово́йвестовы́м
Đối cáchвестово́й / вестово́говестово́евестову́ювестовы́е / вестовы́х
Công cụ cáchвестовы́мвестовы́мвестово́йвестовы́ми
Giới cáchвестово́мвестово́мвестово́йвестовы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вестовой nghĩa là gì?

вестовой (danh từ) nghĩa là người lính hầu, cần vụ.

вестовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вестово́й (phiên âm Latinh vestovój, IPA [vʲɪstɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.