TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Вест-И́ндия

Vest-Índija[vʲest ˈinʲdʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Вест-И́ндия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Вест-И́ндия nghĩa là tây ấn.

Nghĩa của Вест-И́ндия

Danh từ riêng

  1. Tây ấn.

Biến cách của Вест-И́ндия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Вест-И́ндияВест-И́ндии
Sinh cách кого? чего?Вест-И́ндииВест-И́ндий
Tặng cách кому? чему?Вест-И́ндииВест-И́ндиям
Đối cách кого? что?Вест-И́ндиюВест-И́ндии
Công cụ cách кем? чем?Вест-И́ндиейВест-И́ндиями
Giới cách о ком? о чём?Вест-И́ндииВест-И́ндиях

Câu hỏi thường gặp

Вест-Индия nghĩa là gì?

Вест-Индия (danh từ riêng) nghĩa là tây ấn.

Вест-Индия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Вест-И́ндия (phiên âm Latinh Vest-Índija, IPA [vʲest ˈinʲdʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.