ветви́стый
Dấu sắc trên ветви́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ветви́стый nghĩa là có nhiều cành.
Nghĩa của ветви́стый
Tính từ
- Có nhiều cành.
Biến cách của ветви́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ветви́стый | ветви́стое | ветви́стая | ветви́стые |
| Sinh cách | ветви́стого | ветви́стого | ветви́стой | ветви́стых |
| Tặng cách | ветви́стому | ветви́стому | ветви́стой | ветви́стым |
| Đối cách | ветви́стый / ветви́стого | ветви́стое | ветви́стую | ветви́стые / ветви́стых |
| Công cụ cách | ветви́стым | ветви́стым | ветви́стой | ветви́стыми |
| Giới cách | ветви́стом | ветви́стом | ветви́стой | ветви́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ветви́стый
| So sánh hơn | (по)ветви́стее |
Câu hỏi thường gặp
ветвистый nghĩa là gì?
ветвистый (tính từ) nghĩa là có nhiều cành.
ветвистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ветви́стый (phiên âm Latinh vetvístyj, IPA [vʲɪtˈvʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.