ветера́н
Dấu sắc trên ветера́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ветера́н nghĩa là cựu binh, lính cũ, chiến sĩ lão thành, người lão thành.
Nghĩa của ветера́н
Danh từ
- Cựu binh, lính cũ.
- ветера́н войны́cựu chiến binh, cựu binh sĩ
- старый работник Chiến sĩ lão thành, người lão thành.
- ветера́н раволю́цииchiến sĩ cách mạng lão thành
Biến cách của ветера́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ветера́н | ветера́ны |
| Sinh cách кого? чего? | ветера́на | ветера́нов |
| Tặng cách кому? чему? | ветера́ну | ветера́нам |
| Đối cách кого? что? | ветера́на | ветера́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | ветера́ном | ветера́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | ветера́не | ветера́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với ветера́н
- Том - ветеран. Tom là bác sĩ thú y. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5793938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ветеран nghĩa là gì?
ветеран (danh từ) nghĩa là cựu binh, lính cũ, chiến sĩ lão thành, người lão thành.
ветеран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ветера́н (phiên âm Latinh veterán, IPA [vʲɪtʲɪˈran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.