TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ветерина́р

giống đựcđộng vật
veterinár[vʲɪtʲɪrʲɪˈnar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ветерина́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ветерина́р nghĩa là bác sĩ thú y.

Nghĩa của ветерина́р

Danh từ

  1. Bác sĩ thú y.

Biến cách của ветерина́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ветерина́рветерина́ры
Sinh cách кого? чего?ветерина́раветерина́ров
Tặng cách кому? чему?ветерина́руветерина́рам
Đối cách кого? что?ветерина́раветерина́ров
Công cụ cách кем? чем?ветерина́ромветерина́рами
Giới cách о ком? о чём?ветерина́реветерина́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ветерина́р

Câu ví dụ với ветерина́р

  • Том - ветеринар. Tom là bác sĩ thú y. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5551688
  • Том не хочет быть ветеринаром. Tom không muốn trở thành bác sĩ thú y. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8782322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ветеринар nghĩa là gì?

ветеринар (danh từ) nghĩa là bác sĩ thú y.

ветеринар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ветерина́р (phiên âm Latinh veterinár, IPA [vʲɪtʲɪrʲɪˈnar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.