TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ветроме́р

giống đựcbất động vật
vetromér[vʲɪtrɐˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ветроме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ветроме́р nghĩa là cái phong kế, máy đo sức gió.

Nghĩa của ветроме́р

Danh từ

  1. Cái phong kế, máy đo sức gió.

Biến cách của ветроме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ветроме́рветроме́ры
Sinh cách кого? чего?ветроме́раветроме́ров
Tặng cách кому? чему?ветроме́руветроме́рам
Đối cách кого? что?ветроме́рветроме́ры
Công cụ cách кем? чем?ветроме́ромветроме́рами
Giới cách о ком? о чём?ветроме́реветроме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ветромер nghĩa là gì?

ветромер (danh từ) nghĩa là cái phong kế, máy đo sức gió.

ветромер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ветроме́р (phiên âm Latinh vetromér, IPA [vʲɪtrɐˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.