TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ветря́к

giống đựcbất động vật
vetrják giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ветря́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ветря́к nghĩa là Động cơ chạy bằng sức gió.

Nghĩa của ветря́к

Danh từ

  1. Động cơ chạy bằng sức gió.
  2. ветряная мельница Cối xay gió.

Biến cách của ветря́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ветря́кветряки́
Sinh cách кого? чего?ветряка́ветряко́в
Tặng cách кому? чему?ветряку́ветряка́м
Đối cách кого? что?ветря́кветряки́
Công cụ cách кем? чем?ветряко́мветряка́ми
Giới cách о ком? о чём?ветряке́ветряка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ветряк nghĩa là gì?

ветряк (danh từ) nghĩa là Động cơ chạy bằng sức gió.

ветряк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ветря́к (phiên âm Latinh vetrják); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.