TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ветряно́й

vetrjanój[vʲɪtrʲɪˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ветряно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ветряно́й nghĩa là chạy bằng sức gió.

Nghĩa của ветряно́й

Tính từ

  1. Chạy bằng sức gió.
    • ветряной дви́гательđộng cơ chạy bằng sức gió
    • ветряна́я ме́льницаcối xay gió

Biến cách của ветряно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchветряно́йветряно́еветряна́яветряны́е
Sinh cáchветряно́говетряно́говетряно́йветряны́х
Tặng cáchветряно́муветряно́муветряно́йветряны́м
Đối cáchветряно́й / ветряно́говетряно́еветряну́юветряны́е / ветряны́х
Công cụ cáchветряны́мветряны́мветряно́йветряны́ми
Giới cáchветряно́мветряно́мветряно́йветряны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ветряной nghĩa là gì?

ветряной (tính từ) nghĩa là chạy bằng sức gió.

ветряной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ветряно́й (phiên âm Latinh vetrjanój, IPA [vʲɪtrʲɪˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.