TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ветря́нка

giống cáibất động vật
vetrjánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ветря́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ветря́нка nghĩa là bệnh thủy đậu.

Nghĩa của ветря́нка

Danh từ

  1. Bệnh thủy đậu.

Biến cách của ветря́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ветря́нкаветря́нки
Sinh cách кого? чего?ветря́нкиветря́нок
Tặng cách кому? чему?ветря́нкеветря́нкам
Đối cách кого? что?ветря́нкуветря́нки
Công cụ cách кем? чем?ветря́нкойветря́нками
Giới cách о ком? о чём?ветря́нкеветря́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ветрянка nghĩa là gì?

ветрянка (danh từ) nghĩa là bệnh thủy đậu.

ветрянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ветря́нка (phiên âm Latinh vetrjánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.