TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́тхость

giống cáibất động vật
vétxostʹ[ˈvʲetxəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́тхость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́тхость nghĩa là sự cũ kỹ, cũ nát.

Nghĩa của ве́тхость

Danh từ

  1. Sự cũ kỹ, cũ nát, rách rưới, tả tơi ((giống trung) ве́тхий).
    • прийти́ в ветхостьtrở thành cũ kỹ

Biến cách của ве́тхость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́тхостьве́тхости
Sinh cách кого? чего?ве́тхостиве́тхостей
Tặng cách кому? чему?ве́тхостиве́тхостям
Đối cách кого? что?ве́тхостьве́тхости
Công cụ cách кем? чем?ве́тхостьюве́тхостями
Giới cách о ком? о чём?ве́тхостиве́тхостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ветхость nghĩa là gì?

ветхость (danh từ) nghĩa là sự cũ kỹ, cũ nát.

ветхость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́тхость (phiên âm Latinh vétxostʹ, IPA [ˈvʲetxəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.