ве́ха
Dấu sắc trên ве́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́ха nghĩa là cái mốc.
Nghĩa của ве́ха
Danh từ
- Cái mốc.
Biến cách của ве́ха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ве́ха | ве́хи |
| Sinh cách кого? чего? | ве́хи | ве́х |
| Tặng cách кому? чему? | ве́хе | ве́хам |
| Đối cách кого? что? | ве́ху | ве́хи |
| Công cụ cách кем? чем? | ве́хой | ве́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | ве́хе | ве́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ве́ха
- Тот день стал важной вехой в истории нашего проекта. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8026718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
веха nghĩa là gì?
веха (danh từ) nghĩa là cái mốc.
веха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́ха (phiên âm Latinh véxa, IPA [ˈvʲexə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.