ве́чер
Dấu sắc trên ве́чер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́чер nghĩa là buổi chiều, buổi tối.
Nghĩa của ве́чер
Danh từ
- Buổi chiều.
- Buổi tối.
- под ве́чер, к ве́черуgần (đến) chiều, gần (đến) tối
- по ве́чера́мchiều chiều, chiều nào cũng vậy
- Buổi tối vui, liên hoan, dạ hội.
- ве́чер, посвящённый па́мяти Пу́шкина[buổi] dạ hội kỹ niệm Pu-skin
- ве́чер вьетна́мо-сове́тской дру́жбы[buổi] liên hoan hữu nghị Việt-Xô
- ве́чер самоде́ятельности[buổi] liên hoan văn nghệ nghiệp dư
Biến cách của ве́чер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ве́чер | вечера́ |
| Sinh cách кого? чего? | ве́чера | вечеро́в |
| Tặng cách кому? чему? | ве́черу | вечера́м |
| Đối cách кого? что? | ве́чер | вечера́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ве́чером | вечера́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ве́чере | вечера́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ве́чер
Câu ví dụ với ве́чер
- Она всегда спит в 11 вечера. Cô ấy luôn ngủ vào lúc 11 giờ tối.Tatoeba #13862441
- Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.Tatoeba #13862451
- Он провёл вечер за чтением книги. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495714
- На вечер пришли все ученики. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425263
- Он провёл вечер, читая книгу. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1443104
- Он провёл вечер за книгой. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495710
- У вас есть какие-нибудь определённые планы на сегодняшний вечер? Tối nay có dự định gì đặc biệt không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3045834
- Добрый вечер, Том. Chào buổi tối, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7329544
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вечер nghĩa là gì?
вечер (danh từ) nghĩa là buổi chiều, buổi tối.
вечер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́чер (phiên âm Latinh véčer, IPA [ˈvʲet͡ɕɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.