TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́чер

Cấp độ ≈A1 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
véčer[ˈvʲet͡ɕɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́чер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́чер nghĩa là buổi chiều, buổi tối.

Nghĩa của ве́чер

Danh từ

  1. Buổi chiều.
  2. Buổi tối.
    • под ве́чер, к ве́черуgần (đến) chiều, gần (đến) tối
    • по ве́чера́мchiều chiều, chiều nào cũng vậy
  3. Buổi tối vui, liên hoan, dạ hội.
    • ве́чер, посвящённый па́мяти Пу́шкина[buổi] dạ hội kỹ niệm Pu-skin
    • ве́чер вьетна́мо-сове́тской дру́жбы[buổi] liên hoan hữu nghị Việt-Xô
    • ве́чер самоде́ятельности[buổi] liên hoan văn nghệ nghiệp dư

Biến cách của ве́чер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́червечера́
Sinh cách кого? чего?ве́черавечеро́в
Tặng cách кому? чему?ве́черувечера́м
Đối cách кого? что?ве́червечера́
Công cụ cách кем? чем?ве́черомвечера́ми
Giới cách о ком? о чём?ве́черевечера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ве́чер

Câu ví dụ với ве́чер

  • Она всегда спит в 11 вечера. Cô ấy luôn ngủ vào lúc 11 giờ tối.Tatoeba #13862441
  • Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.Tatoeba #13862451
  • Он провёл вечер за чтением книги. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495714
  • На вечер пришли все ученики. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425263
  • Он провёл вечер, читая книгу. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1443104
  • Он провёл вечер за книгой. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495710
  • У вас есть какие-нибудь определённые планы на сегодняшний вечер? Tối nay có dự định gì đặc biệt không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3045834
  • Добрый вечер, Том. Chào buổi tối, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7329544

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вечер nghĩa là gì?

вечер (danh từ) nghĩa là buổi chiều, buổi tối.

вечер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́чер (phiên âm Latinh véčer, IPA [ˈvʲet͡ɕɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.