TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

веща́ние

giống trungbất động vật
veščánije[vʲɪˈɕːænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên веща́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

веща́ние nghĩa là sự phát thanh, truyền thanh.

Nghĩa của веща́ние

Danh từ

  1. Sự phát thanh, truyền thanh.

Biến cách của веща́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?веща́ниевеща́ния
Sinh cách кого? чего?веща́ниявеща́ний
Tặng cách кому? чему?веща́ниювеща́ниям
Đối cách кого? что?веща́ниевеща́ния
Công cụ cách кем? чем?веща́ниемвеща́ниями
Giới cách о ком? о чём?веща́ниивеща́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вещание nghĩa là gì?

вещание (danh từ) nghĩa là sự phát thanh, truyền thanh.

вещание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là веща́ние (phiên âm Latinh veščánije, IPA [vʲɪˈɕːænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.