ве́шать
Dấu sắc trên ве́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́шать nghĩa là treo, làm treo.
Nghĩa của ве́шать
Động từ
- Treo.
- Làm treo.
Cặp thể của ве́шать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ве́шать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ве́шаю |
| ты | ве́шаешь |
| он / она́ / оно́ | ве́шает |
| мы | ве́шаем |
| вы | ве́шаете |
| они́ | ве́шают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вешать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ве́шал |
| Giống cái (она́) | ве́шала |
| Giống trung (оно́) | ве́шало |
| Số nhiều (они́) | ве́шали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ве́шай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ве́шайте |
Họ từ của ве́шать
Câu ví dụ với ве́шать
- Не вешай нос, Джон. В море есть еще рыбы. Vui lên nào John. Ngoài biển thiếu gì cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2492221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вешать nghĩa là gì?
вешать (động từ) nghĩa là treo, làm treo.
вешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́шать (phiên âm Latinh véšatʹ, IPA [ˈvʲeʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.