TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вещдо́к

giống đựcbất động vật
veščdók[vʲɪʑːˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вещдо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вещдо́к nghĩa là tang vật.

Nghĩa của вещдо́к

Danh từ

  1. Tang vật.

Biến cách của вещдо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вещдо́квещдо́ки
Sinh cách кого? чего?вещдо́кавещдо́ков
Tặng cách кому? чему?вещдо́кувещдо́кам
Đối cách кого? что?вещдо́квещдо́ки
Công cụ cách кем? чем?вещдо́комвещдо́ками
Giới cách о ком? о чём?вещдо́кевещдо́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вещдок nghĩa là gì?

вещдок (danh từ) nghĩa là tang vật.

вещдок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вещдо́к (phiên âm Latinh veščdók, IPA [vʲɪʑːˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.