ве́щий
Dấu sắc trên ве́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́щий nghĩa là tiên tri.
Nghĩa của ве́щий
Tính từ
- Tiên tri.
Biến cách của ве́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ве́щий | ве́щее | ве́щая | ве́щие |
| Sinh cách | ве́щего | ве́щего | ве́щей | ве́щих |
| Tặng cách | ве́щему | ве́щему | ве́щей | ве́щим |
| Đối cách | ве́щий / ве́щего | ве́щее | ве́щую | ве́щие / ве́щих |
| Công cụ cách | ве́щим | ве́щим | ве́щей | ве́щими |
| Giới cách | ве́щем | ве́щем | ве́щей | ве́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với ве́щий
- Есть вещи, которые я должен знать. Có những điều tôi cần biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2864575
- Тут происходят какие-то очень странные вещи. Có điều gì đó rất kỳ lạ đang xảy ra ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2985460
- Всегда будут существовать вещи, недоступные нашему пониманию. Sẽ luôn có thứ mà chúng ta sẽ không bao giờ hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5105618
- Есть вещи, которые из книг не узнаешь. Có những thứ bạn không thể học được từ sách vở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5630938
- Он потерял хладнокровие и начал швырять вещи. Nó không kiềm chế được và bắt đầu ném đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816822
- Здесь происходят очень странные вещи. Có điều gì đó rất kỳ lạ đang xảy ra ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13382900
- Это не мои вещи! những thứ đó không phải của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #634853
- Эти вещи не мои! những thứ đó không phải của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4860770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вещий nghĩa là gì?
вещий (tính từ) nghĩa là tiên tri.
вещий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́щий (phiên âm Latinh véščij, IPA [ˈvʲeɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.