TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вещество́

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
veščestvó[vʲɪɕːɪstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вещество́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вещество́ nghĩa là chất, vật chất.

Nghĩa của вещество́

Danh từ

  1. Chất, vật chất.
    • органи́ческое вещество́chất hữu cơ
    • просто́е вещество́đơn chất
    • сло́жное вещество́phức chất

Biến cách của вещество́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вещество́вещества́
Sinh cách кого? чего?вещества́веще́ств
Tặng cách кому? чему?веществу́вещества́м
Đối cách кого? что?вещество́вещества́
Công cụ cách кем? чем?вещество́мвещества́ми
Giới cách о ком? о чём?веществе́вещества́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вещество́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вещество nghĩa là gì?

вещество (danh từ) nghĩa là chất, vật chất.

вещество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вещество́ (phiên âm Latinh veščestvó, IPA [vʲɪɕːɪstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.