TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вещи́ца

giống cáibất động vật
veščíca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вещи́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вещи́ца nghĩa là đồ chơi mỹ thuật.

Nghĩa của вещи́ца

Danh từ

  1. Đồ chơi mỹ thuật.

Biến cách của вещи́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вещи́цавещи́цы
Sinh cách кого? чего?вещи́цывещи́ц
Tặng cách кому? чему?вещи́цевещи́цам
Đối cách кого? что?вещи́цувещи́цы
Công cụ cách кем? чем?вещи́цейвещи́цами
Giới cách о ком? о чём?вещи́цевещи́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вещица nghĩa là gì?

вещица (danh từ) nghĩa là đồ chơi mỹ thuật.

вещица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вещи́ца (phiên âm Latinh veščíca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.