TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вжиться

thể hoàn thành
vžitʹsja giọng máy của trình duyệt

вжиться nghĩa là thâm nhập, thấu suốt.

Nghĩa của вжиться

Nghĩa lấy theo mục вживаться.

Động từ

  1. Thâm nhập, thấu suốt.

Câu hỏi thường gặp

вжиться nghĩa là gì?

вжиться (động từ) nghĩa là thâm nhập, thấu suốt.

вжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вжиться (phiên âm Latinh vžitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.