ве́ять
Dấu sắc trên ве́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́ять nghĩa là thổi nhẹ, thoảng, bay phấp phới.
Nghĩa của ве́ять
Động từ
- о ветре Thổi nhẹ, thoảng.
- обыкн. безл.phảng phất
- ве́ет прохла́дойphảng phất hơi mát
- ве́ет весно́йphảng phất hương xuân
- развеваться Bay phấp phới.
- С. -х. quạt lúa. + đối cách
Chia động từ ве́ять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ве́ю |
| ты | ве́ешь |
| он / она́ / оно́ | ве́ет |
| мы | ве́ем |
| вы | ве́ете |
| они́ | ве́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + веять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ве́ял |
| Giống cái (она́) | ве́яла |
| Giống trung (оно́) | ве́яло |
| Số nhiều (они́) | ве́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ве́йте |
Họ từ của ве́ять
Câu ví dụ với ве́ять
- На ветру веял красно-белый флаг. Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3304022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
веять nghĩa là gì?
веять (động từ) nghĩa là thổi nhẹ, thoảng, bay phấp phới.
веять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́ять (phiên âm Latinh véjatʹ, IPA [ˈvʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.