TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́ять

thể chưa hoàn thành
véjatʹ[ˈvʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́ять nghĩa là thổi nhẹ, thoảng, bay phấp phới.

Nghĩa của ве́ять

Động từ

  1. о ветре Thổi nhẹ, thoảng.
    • обыкн. безл.phảng phất
    • ве́ет прохла́дойphảng phất hơi mát
    • ве́ет весно́йphảng phất hương xuân
  2. развеваться Bay phấp phới.
  3. С. -х. quạt lúa. + đối cách

Chia động từ ве́ять

NgôiHiện tại
яве́ю
тыве́ешь
он / она́ / оно́ве́ет
мыве́ем
выве́ете
они́ве́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + веять.

Quá khứ

Giống đực (он)ве́ял
Giống cái (она́)ве́яла
Giống trung (оно́)ве́яло
Số nhiều (они́)ве́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ве́йте

Họ từ của ве́ять

Câu ví dụ với ве́ять

  • На ветру веял красно-белый флаг. Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3304022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

веять nghĩa là gì?

веять (động từ) nghĩa là thổi nhẹ, thoảng, bay phấp phới.

веять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́ять (phiên âm Latinh véjatʹ, IPA [ˈvʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.