TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взаи́мность

giống cáibất động vật
vzaímnostʹ[vzɐˈimnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взаи́мность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взаи́мность nghĩa là thương yêu nhau, cảm tình lẫn nhau.

Nghĩa của взаи́мность

Danh từ

  1. [Tình, sự] thương yêu nhau, cảm tình lẫn nhau, tương ái, tương thân.
    • любо́вь без взаи́мностиtình yêu không được đáp lại
    • доби́ться взаи́мностиđược đáp lại trong tình yêu

Biến cách của взаи́мность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взаи́мностьвзаи́мности
Sinh cách кого? чего?взаи́мностивзаи́мностей
Tặng cách кому? чему?взаи́мностивзаи́мностям
Đối cách кого? что?взаи́мностьвзаи́мности
Công cụ cách кем? чем?взаи́мностьювзаи́мностями
Giới cách о ком? о чём?взаи́мностивзаи́мностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

взаимность nghĩa là gì?

взаимность (danh từ) nghĩa là thương yêu nhau, cảm tình lẫn nhau.

взаимность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взаи́мность (phiên âm Latinh vzaímnostʹ, IPA [vzɐˈimnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.