взаимовы́годный
Dấu sắc trên взаимовы́годный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взаимовы́годный nghĩa là Hai bên cùng có lợi.
Nghĩa của взаимовы́годный
Tính từ
- Hai bên cùng có lợi.
- взаимовы́годные экономи́ческие отноше́нияquan he kinh tế [hai bên] cùng có lợi
Biến cách của взаимовы́годный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | взаимовы́годный | взаимовы́годное | взаимовы́годная | взаимовы́годные |
| Sinh cách | взаимовы́годного | взаимовы́годного | взаимовы́годной | взаимовы́годных |
| Tặng cách | взаимовы́годному | взаимовы́годному | взаимовы́годной | взаимовы́годным |
| Đối cách | взаимовы́годный / взаимовы́годного | взаимовы́годное | взаимовы́годную | взаимовы́годные / взаимовы́годных |
| Công cụ cách | взаимовы́годным | взаимовы́годным | взаимовы́годной | взаимовы́годными |
| Giới cách | взаимовы́годном | взаимовы́годном | взаимовы́годной | взаимовы́годных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
взаимовыгодный nghĩa là gì?
взаимовыгодный (tính từ) nghĩa là Hai bên cùng có lợi.
взаимовыгодный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взаимовы́годный (phiên âm Latinh vzaimovýgodnyj, IPA [vzɐˌimɐˈvɨɡədnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.