TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взаимозаменя́емость

giống cáibất động vật
vzaimozamenjájemostʹ[vzɐˌiməzəmʲɪˈnʲæ(j)ɪməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взаимозаменя́емость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взаимозаменя́емость nghĩa là đổi lẫn được.

Nghĩa của взаимозаменя́емость

Danh từ

  1. Tính thay thế lẫn nhau được, đổi lẫn được.

Biến cách của взаимозаменя́емость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?взаимозаменя́емость
Sinh cách кого? чего?взаимозаменя́емости
Tặng cách кому? чему?взаимозаменя́емости
Đối cách кого? что?взаимозаменя́емость
Công cụ cách кем? чем?взаимозаменя́емостью
Giới cách о ком? о чём?взаимозаменя́емости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

взаимозаменяемость nghĩa là gì?

взаимозаменяемость (danh từ) nghĩa là đổi lẫn được.

взаимозаменяемость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взаимозаменя́емость (phiên âm Latinh vzaimozamenjájemostʹ, IPA [vzɐˌiməzəmʲɪˈnʲæ(j)ɪməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.