TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взаимопо́мощь

giống cáibất động vật
vzaimopómoščʹ[vzəɪmɐˈpoməɕː] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взаимопо́мощь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взаимопо́мощь nghĩa là tương trợ, hỗ trợ.

Nghĩa của взаимопо́мощь

Danh từ

  1. Sự giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ, hỗ trợ.
    • до́гово́р о взаимопо́мощиhiệp ước tương trợ
    • това́рищеская взаимопо́мощь[sự] tương trợ anh em

Biến cách của взаимопо́мощь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взаимопо́мощьвзаимопо́мощи
Sinh cách кого? чего?взаимопо́мощивзаимопо́мощей
Tặng cách кому? чему?взаимопо́мощивзаимопо́мощам
Đối cách кого? что?взаимопо́мощьвзаимопо́мощи
Công cụ cách кем? чем?взаимопо́мощьювзаимопо́мощами
Giới cách о ком? о чём?взаимопо́мощивзаимопо́мощах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

взаимопомощь nghĩa là gì?

взаимопомощь (danh từ) nghĩa là tương trợ, hỗ trợ.

взаимопомощь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взаимопо́мощь (phiên âm Latinh vzaimopómoščʹ, IPA [vzəɪmɐˈpoməɕː]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.