взаме́н
vzamén[vzɐˈmʲen]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên взаме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взаме́н nghĩa là để thay vào, thay thế.
Nghĩa của взаме́н
Phó từ
- Để thay vào, thay thế.
- что вы мо́жете дать мне взаме́н?anh có thể cho tôi cái gì để thay vào?
- предлог(Р) [để] thay, thế, thay thế
- дать но́вую вещь взаме́н ста́ройcho đồ mới [để] thay đồ cũ
Câu hỏi thường gặp
взамен nghĩa là gì?
взамен (phó từ) nghĩa là để thay vào, thay thế.
взамен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взаме́н (phiên âm Latinh vzamén, IPA [vzɐˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.