TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взаме́н

vzamén[vzɐˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взаме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взаме́н nghĩa là để thay vào, thay thế.

Nghĩa của взаме́н

Phó từ

  1. Để thay vào, thay thế.
    • что вы мо́жете дать мне взаме́н?anh có thể cho tôi cái gì để thay vào?
    • предлог(Р) [để] thay, thế, thay thế
    • дать но́вую вещь взаме́н ста́ройcho đồ mới [để] thay đồ cũ

Câu hỏi thường gặp

взамен nghĩa là gì?

взамен (phó từ) nghĩa là để thay vào, thay thế.

взамен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взаме́н (phiên âm Latinh vzamén, IPA [vzɐˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.