взба́лтывать
Dấu sắc trên взба́лтывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взба́лтывать nghĩa là lắc, khuấy.
Nghĩa của взба́лтывать
Động từ
- Lắc, khuấy, quấy, xóc.
- пе́ред употребле́нием взба́лтыватьtrước khi dùng phải lắc
Cặp thể của взба́лтывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взба́лтывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взба́лтываю |
| ты | взба́лтываешь |
| он / она́ / оно́ | взба́лтывает |
| мы | взба́лтываем |
| вы | взба́лтываете |
| они́ | взба́лтывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взбалтывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взба́лтывал |
| Giống cái (она́) | взба́лтывала |
| Giống trung (оно́) | взба́лтывало |
| Số nhiều (они́) | взба́лтывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взба́лтывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взба́лтывайте |
Câu hỏi thường gặp
взбалтывать nghĩa là gì?
взбалтывать (động từ) nghĩa là lắc, khuấy.
взбалтывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взба́лтывать (phiên âm Latinh vzbáltyvatʹ, IPA [ˈvzbaɫtɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.