взаперти
vzaperti
giọng máy của trình duyệt
взаперти nghĩa là khóa kín lại, đóng kín lại.
Nghĩa của взаперти
Phó từ
- под замком Khóa kín lại, đóng kín lại.
- держа́ть кого́-л. взаперти́nhốt ai lại, giam lại
- nghĩa bóng в уединении Ẩn, kín.
- жить взаперти́sống ẩn dật, ở ẩn, ẩn cư
Câu hỏi thường gặp
взаперти nghĩa là gì?
взаперти (phó từ) nghĩa là khóa kín lại, đóng kín lại.
взаперти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взаперти (phiên âm Latinh vzaperti); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.