TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взаперти

vzaperti giọng máy của trình duyệt

взаперти nghĩa là khóa kín lại, đóng kín lại.

Nghĩa của взаперти

Phó từ

  1. под замком Khóa kín lại, đóng kín lại.
    • держа́ть кого́-л. взаперти́nhốt ai lại, giam lại
  2. nghĩa bóng в уединении Ẩn, kín.
    • жить взаперти́sống ẩn dật, ở ẩn, ẩn cư

Câu hỏi thường gặp

взаперти nghĩa là gì?

взаперти (phó từ) nghĩa là khóa kín lại, đóng kín lại.

взаперти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взаперти (phiên âm Latinh vzaperti); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.