TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взба́лмошный

vzbálmošnyj[ˈvzbaɫməʂnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взба́лмошный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взба́лмошный nghĩa là có tính đồng bóng, bốc đồng.

Nghĩa của взба́лмошный

Tính từ

  1. Có tính đồng bóng, bốc đồng.

Biến cách của взба́лмошный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзба́лмошныйвзба́лмошноевзба́лмошнаявзба́лмошные
Sinh cáchвзба́лмошноговзба́лмошноговзба́лмошнойвзба́лмошных
Tặng cáchвзба́лмошномувзба́лмошномувзба́лмошнойвзба́лмошным
Đối cáchвзба́лмошный / взба́лмошноговзба́лмошноевзба́лмошнуювзба́лмошные / взба́лмошных
Công cụ cáchвзба́лмошнымвзба́лмошнымвзба́лмошнойвзба́лмошными
Giới cáchвзба́лмошномвзба́лмошномвзба́лмошнойвзба́лмошных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

взбалмошный nghĩa là gì?

взбалмошный (tính từ) nghĩa là có tính đồng bóng, bốc đồng.

взбалмошный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взба́лмошный (phiên âm Latinh vzbálmošnyj, IPA [ˈvzbaɫməʂnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.