взбежа́ть
Dấu sắc trên взбежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взбежа́ть nghĩa là chạy lên.
Nghĩa của взбежа́ть
Thể hoàn thành của взбега́ть.
Động từ
- Chạy lên.
Cặp thể của взбежа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взбежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взбегу́ |
| ты | взбежи́шь |
| он / она́ / оно́ | взбежи́т |
| мы | взбежи́м |
| вы | взбежи́те |
| они́ | взбегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взбежа́л |
| Giống cái (она́) | взбежа́ла |
| Giống trung (оно́) | взбежа́ло |
| Số nhiều (они́) | взбежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взбеги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взбеги́те |
Câu hỏi thường gặp
взбежать nghĩa là gì?
взбежать (động từ) nghĩa là chạy lên.
взбежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взбежа́ть (phiên âm Latinh vzbežátʹ, IPA [vzbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.