TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взбива́ть

thể chưa hoàn thành
vzbivátʹ[vzbʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взбива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взбива́ть nghĩa là vỗ cho phồng lên, đánh.

Nghĩa của взбива́ть

Động từ

  1. делать пышным Vỗ... cho phồng lên.
    • взбива́ть поду́шкуvỗ gối cho phồng lên
  2. вспеннивать Đánh.
    • взбива́ть сли́вкиđánh váng sữa, đánh kem

Cặp thể của взбива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взбива́ть

NgôiHiện tại
явзбива́ю
тывзбива́ешь
он / она́ / оно́взбива́ет
мывзбива́ем
вывзбива́ете
они́взбива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взбивать.

Quá khứ

Giống đực (он)взбива́л
Giống cái (она́)взбива́ла
Giống trung (оно́)взбива́ло
Số nhiều (они́)взбива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взбива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взбива́йте

Câu hỏi thường gặp

взбивать nghĩa là gì?

взбивать (động từ) nghĩa là vỗ cho phồng lên, đánh.

взбивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взбива́ть (phiên âm Latinh vzbivátʹ, IPA [vzbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.