взбива́ть
Dấu sắc trên взбива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взбива́ть nghĩa là vỗ cho phồng lên, đánh.
Nghĩa của взбива́ть
Động từ
- делать пышным Vỗ... cho phồng lên.
- взбива́ть поду́шкуvỗ gối cho phồng lên
- вспеннивать Đánh.
- взбива́ть сли́вкиđánh váng sữa, đánh kem
Cặp thể của взбива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взбива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взбива́ю |
| ты | взбива́ешь |
| он / она́ / оно́ | взбива́ет |
| мы | взбива́ем |
| вы | взбива́ете |
| они́ | взбива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взбивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взбива́л |
| Giống cái (она́) | взбива́ла |
| Giống trung (оно́) | взбива́ло |
| Số nhiều (они́) | взбива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взбива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взбива́йте |
Câu hỏi thường gặp
взбивать nghĩa là gì?
взбивать (động từ) nghĩa là vỗ cho phồng lên, đánh.
взбивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взбива́ть (phiên âm Latinh vzbivátʹ, IPA [vzbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.