взбега́ть
Dấu sắc trên взбега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взбега́ть nghĩa là chạy lên.
Nghĩa của взбега́ть
Động từ
- Chạy lên.
- взбежа́ть на тре́тий эта́жchạy lên tầng ba
- взбега́ть по ле́стницеchạy lên thang
Cặp thể của взбега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взбега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взбега́ю |
| ты | взбега́ешь |
| он / она́ / оно́ | взбега́ет |
| мы | взбега́ем |
| вы | взбега́ете |
| они́ | взбега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взбегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взбега́л |
| Giống cái (она́) | взбега́ла |
| Giống trung (оно́) | взбега́ло |
| Số nhiều (они́) | взбега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взбега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взбега́йте |
Câu hỏi thường gặp
взбегать nghĩa là gì?
взбегать (động từ) nghĩa là chạy lên.
взбегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взбега́ть (phiên âm Latinh vzbegátʹ, IPA [vzbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.