TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взбега́ть

thể chưa hoàn thành
vzbegátʹ[vzbʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взбега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взбега́ть nghĩa là chạy lên.

Nghĩa của взбега́ть

Động từ

  1. Chạy lên.
    • взбежа́ть на тре́тий эта́жchạy lên tầng ba
    • взбега́ть по ле́стницеchạy lên thang

Cặp thể của взбега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взбега́ть

NgôiHiện tại
явзбега́ю
тывзбега́ешь
он / она́ / оно́взбега́ет
мывзбега́ем
вывзбега́ете
они́взбега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взбегать.

Quá khứ

Giống đực (он)взбега́л
Giống cái (она́)взбега́ла
Giống trung (оно́)взбега́ло
Số nhiều (они́)взбега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взбега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взбега́йте

Câu hỏi thường gặp

взбегать nghĩa là gì?

взбегать (động từ) nghĩa là chạy lên.

взбегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взбега́ть (phiên âm Latinh vzbegátʹ, IPA [vzbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.