TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взбива́лка

giống cáibất động vật
vzbiválka[vzbʲɪˈvaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взбива́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взбива́лка nghĩa là cái đánh trứng.

Nghĩa của взбива́лка

Danh từ

  1. Cái đánh trứng.

Biến cách của взбива́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взбива́лкавзбива́лки
Sinh cách кого? чего?взбива́лкивзбива́лок
Tặng cách кому? чему?взбива́лкевзбива́лкам
Đối cách кого? что?взбива́лкувзбива́лки
Công cụ cách кем? чем?взбива́лкойвзбива́лками
Giới cách о ком? о чём?взбива́лкевзбива́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

взбивалка nghĩa là gì?

взбивалка (danh từ) nghĩa là cái đánh trứng.

взбивалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взбива́лка (phiên âm Latinh vzbiválka, IPA [vzbʲɪˈvaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.