TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взбудора́живать

thể chưa hoàn thành
vzbudoráživatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взбудора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взбудора́живать nghĩa là làm rối loạn, làm huyên náo.

Nghĩa của взбудора́живать

Động từ

  1. Làm rối loạn, làm huyên náo, làm náo động.

Chia động từ взбудора́живать

NgôiHiện tại
явзбудора́живаю
тывзбудора́живаешь
он / она́ / оно́взбудора́живает
мывзбудора́живаем
вывзбудора́живаете
они́взбудора́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взбудораживать.

Quá khứ

Giống đực (он)взбудора́живал
Giống cái (она́)взбудора́живала
Giống trung (оно́)взбудора́живало
Số nhiều (они́)взбудора́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взбудора́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взбудора́живайте

Câu hỏi thường gặp

взбудораживать nghĩa là gì?

взбудораживать (động từ) nghĩa là làm rối loạn, làm huyên náo.

взбудораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взбудора́живать (phiên âm Latinh vzbudoráživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.