взбудора́живать
Dấu sắc trên взбудора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взбудора́живать nghĩa là làm rối loạn, làm huyên náo.
Nghĩa của взбудора́живать
Động từ
- Làm rối loạn, làm huyên náo, làm náo động.
Chia động từ взбудора́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взбудора́живаю |
| ты | взбудора́живаешь |
| он / она́ / оно́ | взбудора́живает |
| мы | взбудора́живаем |
| вы | взбудора́живаете |
| они́ | взбудора́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взбудораживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взбудора́живал |
| Giống cái (она́) | взбудора́живала |
| Giống trung (оно́) | взбудора́живало |
| Số nhiều (они́) | взбудора́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взбудора́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взбудора́живайте |
Câu hỏi thường gặp
взбудораживать nghĩa là gì?
взбудораживать (động từ) nghĩa là làm rối loạn, làm huyên náo.
взбудораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взбудора́живать (phiên âm Latinh vzbudoráživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.