взбира́ться
Dấu sắc trên взбира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взбира́ться nghĩa là trèo lên, leo lên.
Nghĩa của взбира́ться
Động từ
- Trèo lên, leo lên; (влезать) lên, đứng lên.
- взбира́ться по де́стницеtrèo thang
- взбира́ться на́ горуtrèo (leo, lên) núi
- взбира́ться на де́ревоtrèo lên (leo lên) cây
- взбира́ться на кры́шуtrèo lên (leo lên) mài nhà
Cặp thể của взбира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взбира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взбира́юсь |
| ты | взбира́ешься |
| он / она́ / оно́ | взбира́ется |
| мы | взбира́емся |
| вы | взбира́етесь |
| они́ | взбира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взбираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взбира́лся |
| Giống cái (она́) | взбира́лась |
| Giống trung (оно́) | взбира́лось |
| Số nhiều (они́) | взбира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взбира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взбира́йтесь |
Câu ví dụ với взбира́ться
- Продолжай взбираться. Cứ trèo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501431
- Продолжайте взбираться. Cứ trèo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501432
- Я побывал в Париже, но на Эйфелеву башню не взбирался — боюсь высоты. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
взбираться nghĩa là gì?
взбираться (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên.
взбираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взбира́ться (phiên âm Latinh vzbirátʹsja, IPA [vzbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.