TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взве́шиваться

thể chưa hoàn thành
vzvéšivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взве́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взве́шиваться nghĩa là cân.

Nghĩa của взве́шиваться

Động từ

  1. Cân.

Cặp thể của взве́шиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взве́шиваться

NgôiHiện tại
явзве́шиваюсь
тывзве́шиваешься
он / она́ / оно́взве́шивается
мывзве́шиваемся
вывзве́шиваетесь
они́взве́шиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взвешиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)взве́шивался
Giống cái (она́)взве́шивалась
Giống trung (оно́)взве́шивалось
Số nhiều (они́)взве́шивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взве́шивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взве́шивайтесь

Câu hỏi thường gặp

взвешиваться nghĩa là gì?

взвешиваться (động từ) nghĩa là cân.

взвешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взве́шиваться (phiên âm Latinh vzvéšivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.