взве́шиваться
Dấu sắc trên взве́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взве́шиваться nghĩa là cân.
Nghĩa của взве́шиваться
Động từ
- Cân.
Cặp thể của взве́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взве́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взве́шиваюсь |
| ты | взве́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | взве́шивается |
| мы | взве́шиваемся |
| вы | взве́шиваетесь |
| они́ | взве́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взвешиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взве́шивался |
| Giống cái (она́) | взве́шивалась |
| Giống trung (оно́) | взве́шивалось |
| Số nhiều (они́) | взве́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взве́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взве́шивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
взвешиваться nghĩa là gì?
взвешиваться (động từ) nghĩa là cân.
взвешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взве́шиваться (phiên âm Latinh vzvéšivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.