взвива́ться
Dấu sắc trên взвива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взвива́ться nghĩa là vút lên, bay bổng lên, bốc lên, bừng lên.
Nghĩa của взвива́ться
Động từ
- о птице, самолёте Vút lên, bay bổng lên, bay vút lên, cất cánh bay.
- о пламени Bốc lên, bừng lên.
- о флаге Kéo vụt lên, giương nhanh lên.
- о занавесе и т. п. Kéo lên.
Cặp thể của взвива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взвива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взвива́юсь |
| ты | взвива́ешься |
| он / она́ / оно́ | взвива́ется |
| мы | взвива́емся |
| вы | взвива́етесь |
| они́ | взвива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взвиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взвива́лся |
| Giống cái (она́) | взвива́лась |
| Giống trung (оно́) | взвива́лось |
| Số nhiều (они́) | взвива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взвива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взвива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
взвиваться nghĩa là gì?
взвиваться (động từ) nghĩa là vút lên, bay bổng lên, bốc lên, bừng lên.
взвиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взвива́ться (phiên âm Latinh vzvivátʹsja, IPA [vzvʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.