TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взвывать

thể chưa hoàn thành
vzvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

взвывать nghĩa là rống, rú.

Nghĩa của взвывать

Động từ

  1. Rống, rú, ré; (о собаке) tru.
  2. khẩu ngữ громко заплакать Khóc òa, khóc rống, khóc tru.

Cặp thể của взвывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

взвывать nghĩa là gì?

взвывать (động từ) nghĩa là rống, rú.

взвывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взвывать (phiên âm Latinh vzvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.