взгромозди́ть
Dấu sắc trên взгромозди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взгромозди́ть nghĩa là chất lên, chồng lên.
Nghĩa của взгромозди́ть
Thể hoàn thành của взгроможда́ть.
Động từ
- Chất lên, chồng lên, xếp lên.
Cặp thể của взгромозди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взгромозди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взгромозжу́ |
| ты | взгромозди́шь |
| он / она́ / оно́ | взгромозди́т |
| мы | взгромозди́м |
| вы | взгромозди́те |
| они́ | взгромоздя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взгромозди́л |
| Giống cái (она́) | взгромозди́ла |
| Giống trung (оно́) | взгромозди́ло |
| Số nhiều (они́) | взгромозди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взгромозди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взгромозди́те |
Câu hỏi thường gặp
взгромоздить nghĩa là gì?
взгромоздить (động từ) nghĩa là chất lên, chồng lên.
взгромоздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взгромозди́ть (phiên âm Latinh vzgromozdítʹ, IPA [vzɡrəmɐzʲˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.