взгляну́ть
Dấu sắc trên взгляну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взгляну́ть nghĩa là nhìn, đưa mắt nhìn.
Nghĩa của взгляну́ть
Thể hoàn thành của взгля́дывать.
Động từ
- Nhìn, đưa mắt nhìn.
Cặp thể của взгляну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взгляну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взгляну́ |
| ты | взгля́нешь |
| он / она́ / оно́ | взгля́нет |
| мы | взгля́нем |
| вы | взгля́нете |
| они́ | взгля́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взгляну́л |
| Giống cái (она́) | взгляну́ла |
| Giống trung (оно́) | взгляну́ло |
| Số nhiều (они́) | взгляну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взгляни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взгляни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với взгляну́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của взгляну́ть
Câu ví dụ với взгляну́ть
- Дай мне взглянуть на картину. Cho tôi xem bức tranh đó một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4481725
- Вам лучше взглянуть на это. Bạn nên xem cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5259266
- Все взглянули на него. Mọi người đều nhìn anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424653
- Я взглянул. Tôi đã nhìn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020776
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
взглянуть nghĩa là gì?
взглянуть (động từ) nghĩa là nhìn, đưa mắt nhìn.
взглянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взгляну́ть (phiên âm Latinh vzgljanútʹ, IPA [vzɡlʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.