TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздор

giống đựcbất động vật
vzdor[vzdor] giọng máy của trình duyệt

вздор nghĩa là điều vô lý, nhảm nhí.

Nghĩa của вздор

Danh từ

  1. Điều vô lý, nhảm nhí, tầm bậy, tầm bạ.
    • чисте́йший вздорhoàn toàn vô lý, thậm vô lý
    • говори́ть, нести́, моло́ть вздорnói nhảm nhí (tầm bậy, tầm bạ, nhảm, bậy)

Biến cách của вздор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вздо́рвздо́ры
Sinh cách кого? чего?вздо́равздо́ров
Tặng cách кому? чему?вздо́рувздо́рам
Đối cách кого? что?вздо́рвздо́ры
Công cụ cách кем? чем?вздо́ромвздо́рами
Giới cách о ком? о чём?вздо́ревздо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вздор

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вздор nghĩa là gì?

вздор (danh từ) nghĩa là điều vô lý, nhảm nhí.

вздор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздор (phiên âm Latinh vzdor, IPA [vzdor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.