TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взгрустнуть

thể hoàn thành
vzgrustnutʹ giọng máy của trình duyệt

взгрустнуть nghĩa là thấy buồn, buồn.

Nghĩa của взгрустнуть

Động từ

  1. Thấy buồn, buồn.

Câu hỏi thường gặp

взгрустнуть nghĩa là gì?

взгрустнуть (động từ) nghĩa là thấy buồn, buồn.

взгрустнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взгрустнуть (phiên âm Latinh vzgrustnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.