TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздорожа́ние

giống trungbất động vật
vzdorožánije[vzdərɐˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вздорожа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вздорожа́ние nghĩa là sự tăng giá, lên giá.

Nghĩa của вздорожа́ние

Danh từ

  1. Sự tăng giá, lên giá, đắt đỏ.
    • вздорожание жи́зниsinh hoạt đắt đỏ

Biến cách của вздорожа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вздорожа́ниевздорожа́ния
Sinh cách кого? чего?вздорожа́ниявздорожа́ний
Tặng cách кому? чему?вздорожа́ниювздорожа́ниям
Đối cách кого? что?вздорожа́ниевздорожа́ния
Công cụ cách кем? чем?вздорожа́ниемвздорожа́ниями
Giới cách о ком? о чём?вздорожа́ниивздорожа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вздорожание nghĩa là gì?

вздорожание (danh từ) nghĩa là sự tăng giá, lên giá.

вздорожание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздорожа́ние (phiên âm Latinh vzdorožánije, IPA [vzdərɐˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.