TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздох

giống đựcbất động vật
vzdox[vzdox] giọng máy của trình duyệt

вздох nghĩa là thở dài, thở phào.

Nghĩa của вздох

Danh từ

  1. [Sự, hơi] thở dài, thở phào.
    • вздох облегче́ния[sự] thở phào nhẹ nhõm, thở dài thoải mái

Biến cách của вздох (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вздо́хвздо́хи
Sinh cách кого? чего?вздо́хавздо́хов
Tặng cách кому? чему?вздо́хувздо́хам
Đối cách кого? что?вздо́хвздо́хи
Công cụ cách кем? чем?вздо́хомвздо́хами
Giới cách о ком? о чём?вздо́хевздо́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вздох

Câu ví dụ với вздох

  • Я буду сражаться до последнего вздоха. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вздох nghĩa là gì?

вздох (danh từ) nghĩa là thở dài, thở phào.

вздох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздох (phiên âm Latinh vzdox, IPA [vzdox]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.